Trám bít hố rãnh là biện pháp nha khoa dự phòng, trong đó bác sĩ phủ một lớp vật liệu chuyên dụng lên các hố và rãnh trên mặt nhai của răng. Lớp phủ giúp hạn chế thức ăn, mảng bám lưu lại tại những vị trí bàn chải khó tiếp cận, qua đó hỗ trợ giảm nguy cơ sâu răng cho trẻ. Tuy nhiên, trẻ cần được thăm khám để xác định chiếc răng và thời điểm phù hợp; phương pháp này không thay thế việc chải răng, sử dụng fluoride và khám định kỳ.
Mặt nhai của răng hàm thường có nhiều rãnh nhỏ. Ở một số trẻ, các rãnh sâu và hẹp đến mức lông bàn chải khó đi vào. Vì vậy, dù trẻ vệ sinh đều đặn, mảng bám vẫn có thể tích tụ tại đây. Phụ huynh đôi khi nhận thấy chấm hoặc đường sẫm màu trên mặt nhai, nhưng chỉ quan sát bằng mắt chưa đủ để phân biệt vết nhiễm màu với tổn thương sâu răng. Bác sĩ cần kiểm tra trực tiếp trước khi quyết định theo dõi, trám bít hay điều trị phục hồi.
1. Hố rãnh trên răng là gì và vì sao dễ bị sâu?
Một chiếc răng gồm thân răng và chân răng. Bên trong là tủy răng, được bao quanh bởi ngà răng. Phần thân được phủ bởi men răng, còn bề mặt chân răng được bao phủ bởi lớp cement chân răng. Trên mặt nhai của răng hàm có các gờ, hố và rãnh tự nhiên giúp nghiền thức ăn. Hình dạng của hệ thống hố rãnh khác nhau ở từng chiếc răng và từng trẻ.
Hố rãnh sâu khiến bàn chải khó tiếp cận
Khi rãnh rộng và nông, việc làm sạch thường thuận lợi hơn. Ngược lại, rãnh sâu, hẹp hoặc có hình dạng phức tạp có thể lưu giữ vụn thức ăn và màng vi khuẩn. Lông bàn chải có thể chỉ làm sạch phần miệng rãnh mà chưa tiếp cận được vùng sâu bên trong. Vi khuẩn chuyển hóa đường từ thực phẩm, tạo axit làm mất khoáng men răng. Nếu quá trình mất khoáng diễn ra thường xuyên và không được kiểm soát, tổn thương sâu răng có thể hình thành.
Cấu trúc giải phẫu cơ bản của một chiếc răng.
Hố rãnh sâu khiến bàn chải khó tiếp cận
Khi rãnh rộng và nông, việc làm sạch thường thuận lợi hơn. Ngược lại, rãnh sâu, hẹp hoặc có hình dạng phức tạp có thể lưu giữ vụn thức ăn và màng vi khuẩn. Lông bàn chải có thể chỉ làm sạch phần miệng rãnh mà chưa tiếp cận được vùng sâu bên trong. Vi khuẩn chuyển hóa đường từ thực phẩm, tạo axit làm mất khoáng men răng. Nếu quá trình mất khoáng diễn ra thường xuyên và không được kiểm soát, tổn thương sâu răng có thể hình thành.
Răng mới mọc cần được theo dõi kỹ
Sau khi mọc, men răng tiếp tục trải qua quá trình trưởng thành trong môi trường miệng. Răng hàm vĩnh viễn mới mọc thường nằm thấp hơn mặt phẳng nhai trong một giai đoạn, khiến trẻ khó đặt bàn chải đúng vị trí. Lợi có thể vẫn che một phần mặt nhai, làm việc cách ly và vệ sinh trở nên khó hơn. Đây là lý do bác sĩ thường lưu ý phụ huynh theo dõi sát các răng hàm trong những năm đầu sau mọc.
Chấm sẫm màu chưa chắc là lỗ sâu
Một đường sẫm ở rãnh có thể chỉ là nhiễm màu, nhưng cũng có thể liên quan đến tổn thương sâu bên dưới. Ngược lại, tổn thương giai đoạn đầu đôi khi chưa có màu rõ rệt. Bác sĩ sẽ kết hợp quan sát bề mặt, đánh giá độ sạch, nguy cơ sâu răng và các phương tiện hỗ trợ khi cần. Phụ huynh không nên tự cạy, chọc vào rãnh hoặc chờ đến khi trẻ đau mới đưa đi khám.
Hố rãnh sâu và hẹp trên mặt nhai có thể làm tăng nguy cơ lưu giữ mảng bám và hình thành sâu răng.
2. Trám bít hố rãnh là gì?
Trám bít hố rãnh là kỹ thuật đặt một lớp vật liệu nha khoa chuyên dụng vào các hố và rãnh được chỉ định trên bề mặt răng. Khi vật liệu đã đông cứng, lớp phủ tạo ra hàng rào cơ học giúp hạn chế thức ăn và mảng bám đi sâu vào những vị trí khó vệ sinh. Trong tài liệu nha khoa, vật liệu này thường được gọi là sealant.
Kỹ thuật dự phòng này khác với việc trám phục hồi một lỗ sâu lớn. Nếu bề mặt răng phù hợp để trám bít, bác sĩ thường không cần tạo xoang theo cách của một miếng trám phục hồi thông thường. Tuy nhiên, chỉ định cụ thể còn tùy tình trạng. Nếu răng đã có lỗ sâu hoặc tổn thương lan rộng, bác sĩ sẽ đánh giá để lựa chọn cách kiểm soát và phục hồi phù hợp.
Lớp vật liệu bảo vệ răng bằng cách nào?
Sau khi hố rãnh được làm sạch và cách ly, vật liệu dạng lỏng được đưa vào vùng cần bảo vệ. Vật liệu thấm vào các rãnh nhỏ rồi được làm cứng theo hướng dẫn của sản phẩm. Nhờ đó, hình thái bề mặt trở nên thuận lợi hơn cho việc làm sạch, đồng thời giảm khu vực mà mảng bám có thể lưu giữ sâu. Sealant không “làm phẳng” hoàn toàn mặt nhai và không thay đổi chức năng tự nhiên của các múi răng khi được đặt đúng kỹ thuật.
Trẻ có đau khi thực hiện không?
Trong nhiều trường hợp, kỹ thuật không cần gây tê và không yêu cầu mài mô răng lành. Trẻ vẫn có thể thấy lạ hoặc hơi khó chịu khi bác sĩ làm sạch, giữ khô bề mặt, đặt dụng cụ cách ly và chiếu đèn. Trải nghiệm phụ thuộc vào mức độ hợp tác, vị trí răng và tình trạng lợi quanh răng. Bác sĩ nha khoa trẻ em sẽ lựa chọn cách giao tiếp và thực hiện phù hợp để giúp trẻ hợp tác tốt hơn.
Trám bít có thay thế fluoride không?
Không. Hai biện pháp bảo vệ theo những cơ chế khác nhau và có thể bổ trợ cho nhau. Sealant chủ yếu tạo lớp che phủ tại hố rãnh; fluoride hỗ trợ quá trình tái khoáng và tăng khả năng chống lại axit của bề mặt men. Trẻ vẫn cần dùng kem đánh răng chứa fluoride phù hợp với độ tuổi theo hướng dẫn, kiểm soát đồ ăn nhiều đường và duy trì khám răng định kỳ.
Trám bít hố rãnh để phòng ngừa răng sâu hiệu quả cho trẻ.
Răng hàm số 6 và số 7 đóng vai trò quan trọng trong bộ răng vĩnh viễn. Dự phòng sâu hố rãnh cho các răng 6, 7 có tầm quan trọng đặc biệt, giúp trẻ có được hàm răng tốt suốt đời.
3. Trẻ nào nên được trám bít hố rãnh?
Không phải mọi trẻ hoặc mọi chiếc răng đều cần trám bít. Quyết định dựa trên nguy cơ sâu răng của trẻ, hình thái hố rãnh, khả năng vệ sinh, giai đoạn mọc răng và tình trạng bề mặt tại thời điểm thăm khám. Cùng một trẻ, bác sĩ có thể chỉ định cho một số răng và tiếp tục theo dõi những răng khác.
Những trường hợp thường được bác sĩ cân nhắc
Răng hàm vĩnh viễn mới mọc có hố rãnh sâu và khó làm sạch;
Trẻ có nguy cơ sâu răng cao hoặc từng xuất hiện nhiều tổn thương sâu;
Răng tiền hàm hoặc mặt trong một số răng cửa có hố dễ giữ mảng bám;
Một số răng sữa có rãnh sâu và được dự kiến còn tồn tại đủ lâu trên cung hàm;
Trẻ gặp khó khăn trong việc chải sạch vùng răng phía sau;
Tổn thương sâu giai đoạn sớm chưa tạo lỗ, nếu bác sĩ đánh giá phù hợp để che phủ và theo dõi.
Thời điểm nào phù hợp?
Thời điểm thuận lợi thường là khi mặt nhai đã mọc đủ để bác sĩ làm sạch, quan sát và kiểm soát độ khô trong lúc đặt vật liệu. Nếu răng mới nhú, lợi còn che phủ nhiều hoặc trẻ chưa thể hợp tác, bác sĩ có thể theo dõi, áp dụng biện pháp dự phòng khác và hẹn đánh giá lại. Vì vậy, quan niệm “càng sớm càng tốt” cần được hiểu là khám sớm để đánh giá, không phải đặt vật liệu ngay cho mọi răng.
Trong giai đoạn khoảng 6–12 tuổi, nhiều răng hàm vĩnh viễn lần lượt xuất hiện. Răng số 6 thường mọc phía sau răng sữa mà không thay thế chiếc răng nào, nên phụ huynh có thể nhầm đây là răng tạm thời. Nếu không chú ý, trẻ dễ bỏ sót vùng này khi chải. Việc kiểm tra từ khi răng bắt đầu mọc giúp bác sĩ hướng dẫn vệ sinh và chọn thời điểm can thiệp phù hợp.
Khi nào cần phương án khác?
Nếu răng đã có lỗ sâu rõ, vật liệu trám bít đơn thuần có thể không đáp ứng mục tiêu điều trị. Bác sĩ cần xác định phạm vi tổn thương, khả năng làm sạch mô bệnh và phương án phục hồi. Với răng đang mọc một phần, bề mặt quá ẩm hoặc khó cách ly, vật liệu và kỹ thuật khác có thể được cân nhắc. Trẻ có biểu hiện đau, sưng hoặc nhạy cảm kéo dài cần được chẩn đoán nguyên nhân thay vì chỉ yêu cầu trám bít.
Bác sĩ đánh giá tình trạng răng và nguy cơ sâu trước khi chỉ định trám bít hố rãnh cho trẻ.Trám bít hố để ngăn ngừa mảng bám và sâu răng hình thànhNên bám bít răng cho bé khi chưa bị sâu
4. Vật liệu trám bít hố rãnh có an toàn cho trẻ không?
Sealant là nhóm vật liệu nha khoa dùng để phủ và che kín hố rãnh. Tùy chỉ định, điều kiện cách ly và sản phẩm, bác sĩ có thể lựa chọn vật liệu nền nhựa hoặc vật liệu có cơ chế đông cứng, bám dính khác. Vật liệu có thể trong suốt, trắng đục hoặc có màu để thuận tiện quan sát khi tái khám.
Khi được chỉ định phù hợp và sử dụng đúng hướng dẫn, trám bít hố rãnh là biện pháp dự phòng được dùng trong nha khoa trẻ em. Tuy vậy, không nên dùng cụm từ “an toàn tuyệt đối” cho bất kỳ can thiệp y tế nào. Bác sĩ cần kiểm tra tiền sử, chọn sản phẩm phù hợp, kiểm soát vật liệu trong quá trình thao tác và đánh giá lại sau khi hoàn tất.
Sealant là vật liệu được sử dụng để trám bít hố rãnh trên bề mặt răng.
Phụ huynh cần cung cấp thông tin gì?
Trước khi thực hiện, phụ huynh nên thông báo nếu trẻ từng có phản ứng bất thường với vật liệu nha khoa, thuốc hoặc sản phẩm y tế; đang điều trị bệnh; gặp khó khăn khi há miệng hoặc có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt. Thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch và lựa chọn cách thực hiện phù hợp.
Nếu trẻ nuốt phải lượng vật liệu rất nhỏ thì sao?
Bác sĩ sẽ cách ly và kiểm soát vật liệu để hạn chế tiếp xúc ngoài vị trí cần trám bít. Trong khi thực hiện, trẻ cần làm theo hướng dẫn, tránh cử động đột ngột. Nếu có bất kỳ sự cố hay phản ứng bất thường, bác sĩ sẽ đánh giá và xử trí theo tình trạng thực tế. Phụ huynh không nên tự suy luận nguy cơ dựa trên thông tin truyền miệng hoặc tự mua vật liệu sử dụng tại nhà.
Vì sao kiểm soát độ khô quan trọng?
Nước bọt có thể ảnh hưởng đến khả năng bám dính của một số loại sealant. Do đó, bác sĩ cần giữ bề mặt sạch và khô trong những giai đoạn quan trọng. Nếu răng chưa mọc đủ hoặc trẻ khó hợp tác, khả năng cách ly có thể hạn chế. Khi đó, bác sĩ sẽ cân nhắc hoãn, chọn vật liệu khác hoặc áp dụng giải pháp dự phòng phù hợp hơn.
Trám bít hố rãnh chỉ là một phần của kế hoạch quản lý nguy cơ sâu răng. Để bảo vệ răng lâu dài, trẻ vẫn cần chế độ vệ sinh có fluoride, ăn uống hợp lý và theo dõi định kỳ.
Vật liệu Sealant được bác sĩ lựa chọn và sử dụng theo chỉ định phù hợp với từng trẻ.
5. Quy trình trám bít hố rãnh cho trẻ
Quy trình có thể thay đổi tùy sản phẩm, vị trí răng, mức độ mọc và khả năng hợp tác của trẻ. Các bước dưới đây mô tả nguyên tắc thường gặp, không thay thế hướng dẫn riêng của nhà sản xuất hoặc quyết định chuyên môn tại thời điểm thực hiện.
Bước 1: Khám và đánh giá nguy cơ sâu răng
Bác sĩ kiểm tra bề mặt răng, hình thái hố rãnh, tình trạng lợi, vệ sinh răng miệng và tiền sử sâu răng. Khi cần, bác sĩ có thể chỉ định phương tiện chẩn đoán bổ sung. Mục tiêu là xác định răng phù hợp để trám bít và loại trừ tình trạng cần điều trị khác.
Bước 2: Làm sạch bề mặt răng
Mảng bám và vụn thức ăn tại vùng hố rãnh được làm sạch bằng dụng cụ và vật liệu chuyên dụng. Bề mặt sau đó được rửa để chuẩn bị cho bước xử lý tiếp theo. Việc làm sạch cần bảo tồn mô răng lành và phù hợp với hướng dẫn của hệ thống vật liệu được sử dụng.
Bước 3: Cách ly và xử lý bề mặt men
Bác sĩ giữ vùng thao tác khô bằng phương tiện cách ly phù hợp. Vật liệu xử lý bề mặt men được sử dụng theo thời gian do nhà sản xuất quy định nhằm tạo điều kiện cho sealant bám dính. Sau đó, bề mặt được rửa, làm khô và kiểm soát tránh nhiễm nước bọt.
Xử lý bề mặt men răng trước khi đặt vật liệu trám bít hố rãnh.
Bước 4: Đặt vật liệu vào hố rãnh
Sealant được đưa vào những hố và rãnh cần bảo vệ. Bác sĩ điều chỉnh lượng vật liệu, kiểm soát độ phủ và hạn chế bọt khí. Vật liệu quá dày có thể gây cộm; vật liệu thiếu ở vùng cần thiết có thể làm giảm khả năng che phủ.
Đặt vật liệu Sealant lên các hố rãnh đã được làm sạch và xử lý bề mặt.
Bước 5: Làm cứng và kiểm tra
Nếu sử dụng vật liệu quang trùng hợp, bác sĩ chiếu đèn theo thời gian hướng dẫn của sản phẩm. Sau khi vật liệu đông cứng, bác sĩ kiểm tra độ bám, độ phủ và khớp cắn. Những điểm gây cộm được điều chỉnh khi cần. Cuối cùng, phụ huynh nhận hướng dẫn chăm sóc và lịch kiểm tra.
Chiếu đèn giúp làm cứng vật liệu trám bít hố rãnh theo hướng dẫn của sản phẩm.
6. Trám bít hố rãnh duy trì được bao lâu?
Không có một mốc độ bền giống nhau cho mọi trẻ. Thời gian duy trì phụ thuộc vào loại vật liệu, chất lượng cách ly, vị trí răng, hình thái mặt nhai, lực ăn nhai, thói quen của trẻ và lịch theo dõi. Lớp trám có thể giữ được trong nhiều năm, nhưng cũng có thể mòn hoặc bong một phần sớm hơn. Vì vậy, hiệu quả dự phòng gắn liền với việc kiểm tra và sửa chữa khi cần.
Dấu hiệu phụ huynh nên lưu ý
Phụ huynh thường khó tự đánh giá độ kín của lớp trám chỉ bằng quan sát. Tuy nhiên, nếu trẻ thấy cộm kéo dài, cạnh vật liệu sắc, đau khi nhai, nhạy cảm bất thường hoặc lớp phủ có vẻ bong, nên liên hệ nha khoa để kiểm tra. Không dùng vật sắc cạy hoặc thử độ cứng của vật liệu.
Lớp trám bong có nguy hiểm không?
Khi sealant bong một phần hoặc mất hoàn toàn, vùng hố rãnh có thể tiếp tục giữ mảng bám như trước. Điều quan trọng là được đánh giá lại. Bác sĩ sẽ làm sạch, kiểm tra xem bề mặt có tổn thương hay không rồi quyết định bổ sung, thay mới hoặc thực hiện phương án khác. Việc bong vật liệu không đồng nghĩa chiếc răng chắc chắn đã sâu, nhưng không nên bỏ qua.
Bao lâu nên kiểm tra một lần?
Lịch khám được cá nhân hóa theo nguy cơ sâu răng của trẻ. Trong các buổi định kỳ, bác sĩ kiểm tra lớp trám cùng với vệ sinh, lợi, quá trình thay răng và các vùng khác trong miệng. Trẻ có nguy cơ cao hoặc lớp trám cần theo dõi có thể được hẹn sớm hơn. Phụ huynh nên tuân theo lịch bác sĩ thay vì chờ đến khi trẻ có triệu chứng.
Độ bền không phải tiêu chí duy nhất. Một lớp vật liệu còn nhìn thấy nhưng bờ hở hoặc thiếu một phần vẫn cần được xử lý. Ngược lại, lớp phủ hơi mòn nhưng vẫn kín có thể chỉ cần tiếp tục theo dõi. Đánh giá trực tiếp giúp tránh can thiệp không cần thiết và duy trì tác dụng bảo vệ đúng vị trí.
7. Chăm sóc răng cho trẻ sau khi trám bít hố rãnh
Trẻ thường có thể sinh hoạt theo hướng dẫn của bác sĩ ngay sau khi vật liệu đã được kiểm tra. Một số trẻ cảm thấy mặt nhai hơi lạ trong thời gian ngắn. Nếu cảm giác cộm không giảm, trẻ cắn lệch hoặc khó chịu khi ăn, phụ huynh nên đưa trẻ trở lại kiểm tra để điều chỉnh.
Duy trì chải răng với fluoride
Lớp trám chỉ che phủ khu vực hố rãnh được chỉ định, không bảo vệ toàn bộ bề mặt răng và các kẽ răng. Trẻ vẫn cần chải răng hai lần mỗi ngày với lượng kem có fluoride phù hợp độ tuổi và khả năng nhổ. Trẻ nhỏ cần người lớn hỗ trợ hoặc kiểm tra lại vì kỹ năng vận động chưa hoàn thiện.
Làm sạch kẽ và kiểm soát ăn vặt
Khi các răng tiếp xúc sát nhau, bàn chải khó làm sạch hoàn toàn vùng kẽ. Bác sĩ có thể hướng dẫn chỉ nha khoa hoặc dụng cụ phù hợp theo tuổi. Đồng thời, cần hạn chế tần suất dùng bánh kẹo, nước ngọt và đồ ăn nhiều đường giữa các bữa. Nguy cơ sâu răng liên quan không chỉ đến lượng đường mà còn đến số lần răng tiếp xúc với đường trong ngày.
Không xem sealant là “lá chắn vĩnh viễn”
Sau khi trám bít, một số phụ huynh có thể chủ quan vì nghĩ chiếc răng đã được bảo vệ hoàn toàn. Trên thực tế, sâu răng vẫn có thể xuất hiện ở mặt bên, vùng cổ răng hoặc nơi lớp vật liệu mất độ kín. Việc vệ sinh, dinh dưỡng và theo dõi vẫn giữ vai trò chính trong chăm sóc lâu dài.
Tạo trải nghiệm nha khoa tích cực cho trẻ
Phụ huynh nên dùng ngôn ngữ nhẹ nhàng, tránh dọa trẻ bằng những từ gây sợ hãi. Có thể giải thích rằng bác sĩ sẽ “làm sạch và phủ áo bảo vệ cho răng”. Khi trẻ hợp tác, quá trình cách ly và đặt vật liệu thường thuận lợi hơn. Trải nghiệm tích cực cũng giúp trẻ hình thành thói quen khám răng định kỳ về sau.
8. Câu hỏi thường gặp về trám bít hố rãnh
Trám bít hố rãnh có giống hàn răng?
Hai kỹ thuật có mục tiêu và chỉ định khác nhau. Trám bít chủ yếu là biện pháp dự phòng hoặc kiểm soát một số tổn thương giai đoạn rất sớm theo đánh giá của bác sĩ. Hàn phục hồi thường được chỉ định khi cần sửa chữa vùng mô răng đã tổn thương và tạo lỗ. Bác sĩ phải kiểm tra trước khi lựa chọn.
Răng sữa có trám bít hố rãnh được không?
Có thể trong một số trường hợp. Bác sĩ cân nhắc hình thái rãnh, nguy cơ sâu răng, thời gian chiếc răng dự kiến còn tồn tại và khả năng hợp tác của trẻ. Không phải mọi răng sữa đều cần thực hiện.
Có cần trám bít tất cả răng hàm không?
Không. Chỉ định được đưa ra cho từng răng dựa trên nguy cơ và tình trạng bề mặt. Một trẻ có thể cần trám bít vài răng, trong khi những răng khác chỉ cần vệ sinh và theo dõi.
Sau khi thực hiện trẻ có ăn ngay được không?
Khả năng ăn uống phụ thuộc vật liệu và quy trình sử dụng. Sau khi hoàn tất, phụ huynh nên làm theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Nếu trẻ còn tê do một thủ thuật khác được thực hiện cùng buổi, cần tránh cắn môi, má hoặc ăn khi cảm giác chưa trở lại bình thường.
Trám bít rồi có bị sâu răng nữa không?
Nguy cơ có thể giảm tại bề mặt được che phủ tốt, nhưng không về bằng không. Lớp vật liệu có thể mòn hoặc bong; những bề mặt khác vẫn có thể bị sâu. Chải răng, fluoride, chế độ ăn và khám định kỳ vẫn cần được duy trì.
Sealant có cần thay định kỳ không?
Không thay chỉ dựa trên một mốc thời gian cố định. Bác sĩ kiểm tra độ kín và tình trạng bề mặt để quyết định tiếp tục theo dõi, bổ sung hoặc thay vật liệu. Can thiệp theo đánh giá thực tế giúp bảo tồn mô răng.
Đưa trẻ đi đâu để kiểm tra tại Hải Phòng?
Phụ huynh có thể đặt lịch tại Nha Khoa Nụ Cười để trẻ được kiểm tra tình trạng răng, đánh giá nguy cơ sâu và tư vấn biện pháp dự phòng phù hợp. Hệ thống có các cơ sở tại Hải An, Lê Chân, Vinhomes Imperia và Thủy Nguyên. Hotline đặt lịch: 0944 622 999.
Kết luận: Trám bít hố rãnh là một biện pháp hỗ trợ dự phòng sâu răng, đặc biệt hữu ích với các răng có rãnh sâu và khó làm sạch. Chỉ định cần được cá nhân hóa sau thăm khám. Để bảo vệ răng lâu dài, phương pháp này cần đi cùng vệ sinh đúng cách, fluoride phù hợp, chế độ ăn hợp lý và theo dõi định kỳ.
Phục hình sớm trên Implant: Khi nào có thể lắp răng? Sau cấy Implant, thời điểm lắp răng có thể từ vài ngày đến vài tháng, tùy độ ổn định của trụ, điều kiện xương và khả năng kiểm soát lực nhai. Một số trường hợp được lắp phục hình ngay trong tuần đầu, nhưng… Continue reading Phục hình sớm trên Implant: Khi nào có thể lắp răng?
Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có an toàn không? Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có thể an toàn nếu được thực hiện đúng chỉ định, với điều kiện xương phù hợp, kiểm soát tốt nhiễm trùng và đạt độ ổn định ban đầu của trụ Implant. Phương pháp này giúp rút… Continue reading Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có an toàn không?
Kết quả chỉnh nha phụ thuộc vào những yếu tố nào? BS Phan Thanh Nam – Trưởng khoa Chỉnh nha Nha Khoa Nụ Cười chia sẻ Kết quả chỉnh nha thành công không chỉ phụ thuộc vào mắc cài hay Invisalign. BS Phan Thanh Nam phân tích các yếu tố quyết định: chẩn đoán, kế… Continue reading Kết quả chỉnh nha phụ thuộc vào những yếu tố nào?