Chải răng quá mạnh, nghiến răng, nhai đá, ăn nhiều đường, thường xuyên dùng thực phẩm có tính axit và dùng răng như dụng cụ đều có thể làm tăng nguy cơ sâu răng, mòn men, tụt nướu hoặc nứt mẻ răng. Phát hiện và thay đổi sớm những thói quen này giúp bảo tồn răng thật, hạn chế phải điều trị phức tạp về sau.
Sáu thói quen phổ biến có thể làm tổn thương răng và mô nướu.
1. Vì sao những thói quen hằng ngày có thể làm tổn thương răng?
Men răng là mô cứng nhưng không có khả năng tự tái tạo hoàn toàn khi đã bị mất. Những tác động lặp lại từ lực cơ học, axit, đường hoặc thói quen cắn vật cứng có thể khiến răng tổn thương theo thời gian.
Tổn thương răng thường diễn ra theo hai cơ chế chính:
Tác động cơ học: chải quá mạnh, nghiến răng, cắn đồ cứng hoặc dùng răng như dụng cụ.
Tác động hóa học và sinh học: axit trực tiếp làm mòn mô răng; đường tạo điều kiện cho vi khuẩn trong mảng bám sinh axit và gây sâu răng.
Mòn răng do axit khác với mài mòn cơ học. Hai cơ chế này có thể cùng xảy ra và làm tổn thương tiến triển nhanh hơn.
2. Sáu thói quen gây hại cho răng thường gặp
Chải răng quá mạnh hoặc dùng bàn chải quá cứng
Chải răng là bước quan trọng để kiểm soát mảng bám, nhưng dùng lực quá mạnh có thể làm tổn thương nướu và tăng nguy cơ mài mòn vùng cổ răng.
Dấu hiệu thường gặp gồm:
Tụt nướu hoặc lộ chân răng.
Ê buốt khi uống nóng, lạnh.
Xuất hiện rãnh lõm ở vùng sát nướu.
Bàn chải nhanh xòe lông.
Đau hoặc chảy máu nướu khi chải.
Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ khuyến nghị sử dụng bàn chải lông mềm, chải hai lần mỗi ngày trong khoảng hai phút và dùng lực nhẹ.
Cách khắc phục:
Chọn bàn chải lông mềm, đầu bàn chải vừa với khoang miệng.
Đặt bàn chải nghiêng khoảng 45 độ về phía đường viền nướu.
Di chuyển nhẹ nhàng bằng những động tác ngắn.
Không chà ngang mạnh tại vùng cổ răng.
Thay bàn chải khi lông bị xòe hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Chải răng quá mạnh có thể làm tổn thương nướu và mài mòn vùng cổ răng.
Nghiến răng khi ngủ
Nghiến hoặc siết chặt răng có thể xảy ra khi thức hoặc trong lúc ngủ. Tình trạng này không chỉ liên quan đến căng thẳng mà có thể chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như:
Giấc ngủ và đường thở.
Căng thẳng tâm lý.
Rượu, caffeine hoặc thuốc lá.
Một số loại thuốc.
Yếu tố gia đình.
Các tình trạng sức khỏe khác.
Nghiến răng kéo dài có thể gây:
Mòn mặt nhai.
Nứt, mẻ răng hoặc phục hình.
Đau mỏi cơ hàm khi thức dậy.
Đau đầu vùng thái dương.
Khó chịu tại khớp thái dương hàm.
Máng nhai có thể giúp bảo vệ răng trong một số trường hợp nhưng không phải ai nghiến răng cũng cần sử dụng. Bác sĩ phải đánh giá nguyên nhân, mức độ mòn, khớp cắn và tình trạng cơ–khớp trước khi chỉ định. Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Hoa Kỳ cũng ghi nhận nghiến răng có nhiều yếu tố liên quan và phương án xử trí có thể gồm thay đổi hành vi, kiểm soát căng thẳng, máng bảo vệ hoặc điều trị tổn thương răng.
Nghiến răng kéo dài có thể gây mòn, nứt răng và đau mỏi cơ hàm.
Nhai đá hoặc cắn đồ vật cứng
Nhai đá, cắn hạt cứng, đầu bút hoặc móng tay tạo lực bất thường lên răng. Nguy cơ tổn thương cao hơn ở răng có miếng trám lớn, răng đã điều trị tủy hoặc phục hình sứ.
Hậu quả có thể gồm:
Mẻ cạnh răng.
Nứt men hoặc thân răng.
Bong miếng trám.
Nứt, vỡ mão phục hình.
Đau khi cắn.
Tổn thương mô mềm.
Một số vết nứt rất nhỏ nên không thể quan sát bằng mắt thường. Nếu đau nhói khi cắn hoặc khi nhả lực, bạn nên đến nha khoa kiểm tra thay vì tiếp tục nhai ở bên còn lại.
Nhai đá hoặc cắn vật cứng làm tăng nguy cơ mẻ, nứt răng và hư hỏng phục hình.
Ăn uống nhiều đường
Sâu răng không phải do đường trực tiếp “đục” thủng răng. Vi khuẩn trong mảng bám sử dụng carbohydrate lên men, tạo ra axit và làm mất khoáng mô răng.
Nguy cơ sâu răng liên quan đến:
Lượng đường tiêu thụ.
Số lần ăn hoặc uống đồ ngọt trong ngày.
Thời gian đường lưu lại trên bề mặt răng.
Vệ sinh răng miệng.
Lượng nước bọt và việc sử dụng fluoride.
Việc thường xuyên nhâm nhi nước ngọt, trà sữa hoặc bánh kẹo khiến răng phải trải qua nhiều đợt axit trong ngày. ADA xác định sâu răng là bệnh lý do màng sinh học, chịu tác động của đường và nhiều yếu tố khác.
Để giảm nguy cơ:
Hạn chế đồ ngọt giữa các bữa chính.
Không ngậm hoặc nhâm nhi nước ngọt kéo dài.
Uống nước lọc sau khi ăn.
Chải răng bằng kem chứa fluoride.
Làm sạch kẽ răng hằng ngày.
Không cho rằng súc miệng có thể thay thế đánh răng.
Tiêu thụ đường thường xuyên làm tăng nguy cơ mất khoáng và sâu răng.
Thường xuyên sử dụng thực phẩm và đồ uống có tính axit
Nước ngọt có ga, nước tăng lực, nước trái cây chua, chanh và một số thực phẩm có tính axit có thể làm mềm bề mặt men răng.
Mòn răng do axit không phải sâu răng. Đây là quá trình mô cứng của răng bị hòa tan bởi axit mà không cần sự tham gia trực tiếp của vi khuẩn.
Dấu hiệu có thể gồm:
Răng ê buốt.
Bề mặt răng nhẵn bóng bất thường.
Rìa răng mỏng hoặc trong hơn.
Mặt nhai xuất hiện vùng lõm.
Miếng trám có vẻ nhô cao hơn mô răng xung quanh.
Răng đổi màu khi lớp men mỏng dần.
Cách hạn chế:
Giảm tần suất sử dụng đồ uống có tính axit.
Không ngậm, súc hoặc giữ đồ uống chua trong miệng.
Có thể dùng ống hút đặt về phía sau răng cửa khi phù hợp.
Uống nước hoặc súc miệng bằng nước sau khi dùng.
Không chải răng ngay sau khi tiếp xúc với axit.
Sử dụng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa fluoride.
ADA khuyến nghị súc miệng bằng nước thay vì chải ngay sau khi dùng đồ uống có tính axit, bởi bề mặt răng lúc này có thể tạm thời mềm hơn.
Mòn răng không đồng nghĩa bắt buộc phải điều trị tủy hoặc bọc sứ. Phương án có thể từ điều chỉnh thói quen, chống ê buốt, sử dụng fluoride đến phục hồi bảo tồn, tùy mức độ tổn thương.
Dùng răng để mở nắp chai hoặc bao bì
Răng được sử dụng để cắn và nghiền thức ăn, không phải thay thế kéo, kìm hoặc dụng cụ mở nắp.
Việc dùng răng để:
Mở nắp chai.
Xé bao bì.
Cắn dây hoặc chỉ.
Giữ đinh, kim hoặc đồ vật.
Bẻ vật cứng.
có thể gây nứt, gãy răng, tổn thương môi–nướu hoặc làm bong phục hình. Những tai nạn này thường xảy ra đột ngột và đôi khi khiến răng không còn khả năng bảo tồn.
Không nên dùng răng để mở nắp, xé bao bì hoặc cắn vật cứng.
3. Những dấu hiệu răng đang bị tổn thương cần chú ý
Bạn nên theo dõi các biểu hiện sau:
Ê buốt khi ăn nóng, lạnh, chua hoặc ngọt.
Đau nhói khi cắn hoặc nhả lực.
Răng bị mẻ, nứt hoặc đổi hình dạng.
Mặt nhai phẳng hơn bình thường.
Xuất hiện rãnh lõm ở cổ răng.
Nướu tụt hoặc chảy máu.
Đau mỏi hàm vào buổi sáng.
Đau vùng thái dương hoặc khớp hàm.
Miếng trám, mão sứ bị lỏng hoặc mẻ.
Thức ăn thường xuyên mắc tại một vị trí.
Không nên chờ đến khi đau dữ dội mới thăm khám. Nhiều tổn thương mòn và nứt răng tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu.
4. Cách thay đổi thói quen để bảo vệ răng thật
Chải răng hai lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm.
Dùng kem đánh răng chứa fluoride.
Làm sạch kẽ răng hằng ngày.
Giảm số lần ăn vặt hoặc uống đồ ngọt.
Không nhâm nhi nước ngọt kéo dài.
Uống nước sau khi sử dụng thực phẩm chua.
Không chải răng ngay sau khi tiếp xúc với axit.
Dừng thói quen nhai đá và cắn vật cứng.
Sử dụng dụng cụ phù hợp để mở bao bì.
Hạn chế caffeine, rượu và thuốc lá, đặc biệt khi có dấu hiệu nghiến răng.
Duy trì giấc ngủ và kiểm soát căng thẳng.
Khám răng theo nguy cơ cá nhân.
Nếu khó từ bỏ một thói quen, bạn có thể thay thế dần: đổi đá viên thành nước mát, dùng kẹo cao su không đường thay việc cắn bút hoặc đặt kéo tại vị trí thuận tiện thay vì dùng răng xé bao bì.
5. Khi nào cần đến nha khoa kiểm tra?
Bạn nên thăm khám sớm khi:
Răng nứt, mẻ hoặc gãy.
Đau khi nhai hoặc cắn.
Ê buốt kéo dài.
Đau hàm, khó há miệng hoặc có tiếng khớp kèm đau.
Tụt nướu hoặc mòn cổ răng.
Phục hình bị bong, lỏng hoặc vỡ.
Nghiến răng gây đau mỏi thường xuyên.
Răng thay đổi hình thể nhanh.
Có sưng nướu, sưng mặt hoặc đau tự phát.
Nếu răng bị chấn thương mạnh, gãy lớn, chảy máu nhiều hoặc lung lay sau va đập, cần liên hệ nha khoa sớm để đánh giá khả năng bảo tồn.
6. Thăm khám và dự phòng tổn thương răng tại Nha Khoa Nụ Cười
Tại Nha Khoa Nụ Cười, bác sĩ không chỉ kiểm tra vị trí đau mà còn đánh giá nguyên nhân khiến tổn thương tái diễn.
Quy trình có thể gồm:
Khai thác thói quen ăn uống, vệ sinh và nghiến răng.
Kiểm tra men răng, cổ răng, nướu và phục hình.
Đánh giá khớp cắn, cơ nhai và khớp thái dương hàm khi cần.
Chụp phim nếu có chỉ định để kiểm tra tổn thương sâu hoặc chân răng.
Đánh giá khả năng bảo tồn mô răng.
Hướng dẫn thay đổi thói quen và chăm sóc tại nhà.
Lập phương án điều trị cá nhân hóa nếu đã có tổn thương.
Định hướng điều trị của hệ thống là dự phòng – bảo tồn tối đa răng thật – hạn chế can thiệp không cần thiết. Máng nhai, trám phục hồi, điều trị tủy hoặc mão phục hình chỉ được cân nhắc khi có chỉ định phù hợp.
Khám răng định kỳ giúp phát hiện sớm mòn răng, nứt răng và các tổn thương liên quan đến thói quen.
7. Câu hỏi thường gặp về thói quen gây hại cho răng
Chải răng mạnh có làm sạch tốt hơn không?
Không. Lực chải quá mạnh không đồng nghĩa loại bỏ mảng bám hiệu quả hơn, nhưng có thể làm tổn thương nướu và tăng mài mòn vùng cổ răng.
Nghiến răng có phải luôn do căng thẳng không?
Không. Căng thẳng là một yếu tố liên quan, nhưng nghiến răng còn có thể liên quan đến giấc ngủ, thuốc, chất kích thích, yếu tố gia đình và những tình trạng khác.
Nghiến răng có bắt buộc phải đeo máng không?
Không phải mọi trường hợp đều cần máng. Bác sĩ phải đánh giá mức độ mòn, triệu chứng cơ–khớp và nguyên nhân liên quan trước khi chỉ định.
Uống nước chanh bằng ống hút có bảo vệ hoàn toàn men răng không?
Không. Ống hút có thể giảm tiếp xúc với một số bề mặt răng nếu dùng đúng, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ do axit. Giảm tần suất sử dụng vẫn quan trọng hơn.
Ăn đồ chua xong có nên đánh răng ngay không?
Không nên chải ngay. Hãy súc miệng bằng nước và chờ bề mặt răng ổn định rồi mới chải nhẹ bằng bàn chải mềm.
Răng bị mòn có phục hồi lại được không?
Men răng đã mất không tự tái tạo hoàn toàn. Với tổn thương sớm, bác sĩ có thể kiểm soát nguyên nhân và hỗ trợ tái khoáng bề mặt. Tổn thương lớn có thể cần phục hồi bảo tồn tùy tình trạng.
Nứt răng có nhìn thấy bằng mắt thường không?
Không phải lúc nào cũng nhìn thấy. Một số vết nứt rất nhỏ nhưng vẫn gây đau khi cắn, vì vậy cần được bác sĩ kiểm tra.
8. Đặt lịch kiểm tra tổn thương răng tại Nha Khoa Nụ Cười
Nếu đang bị ê buốt, đau khi cắn, mòn răng, tụt nướu hoặc nghiến răng, bạn nên thăm khám để xác định nguyên nhân trước khi tổn thương tiến triển.
Phục hình sớm trên Implant: Khi nào có thể lắp răng? Sau cấy Implant, thời điểm lắp răng có thể từ vài ngày đến vài tháng, tùy độ ổn định của trụ, điều kiện xương và khả năng kiểm soát lực nhai. Một số trường hợp được lắp phục hình ngay trong tuần đầu, nhưng… Continue reading Phục hình sớm trên Implant: Khi nào có thể lắp răng?
Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có an toàn không? Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có thể an toàn nếu được thực hiện đúng chỉ định, với điều kiện xương phù hợp, kiểm soát tốt nhiễm trùng và đạt độ ổn định ban đầu của trụ Implant. Phương pháp này giúp rút… Continue reading Cấy Implant tức thì sau nhổ răng có an toàn không?
Kết quả chỉnh nha phụ thuộc vào những yếu tố nào? BS Phan Thanh Nam – Trưởng khoa Chỉnh nha Nha Khoa Nụ Cười chia sẻ Kết quả chỉnh nha thành công không chỉ phụ thuộc vào mắc cài hay Invisalign. BS Phan Thanh Nam phân tích các yếu tố quyết định: chẩn đoán, kế… Continue reading Kết quả chỉnh nha phụ thuộc vào những yếu tố nào?